Translation of "Existing" into Vietnamese
hiện tại, hiện hành, hiện hữu are the top translations of "Existing" into Vietnamese.
existing
adjective
verb
grammar
Present participle of exist. [..]
-
hiện tại
nounWe can do it with existing political structures.
Chúng ta có thể làm được với cơ cấu chính trị hiện tại.
-
hiện hành
adjectiveNot every demand for change in the existing order should be heeded.
Không nên chiều theo mọi yêu cầu đòi thay đổi cái trật tự hiện hành.
-
hiện hữu
adjectiveTheir philosophers taught the existence of two opposing principles.
Các triết gia của họ dạy về sự hiện hữu của hai nguyên tắc đối lập.
-
tồn tại
adjectiveThe user you to want to send this message to does not exist. Please try with another username.
Người dùng bạn muốn gởi tin này đến không tồn tại. Vui lòng thử tên khác.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Existing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "Existing" with translations into Vietnamese
-
chung sống
-
không tồn tại · sự không tồn tại
-
ba sinh
-
theorem of
-
tồn tại
-
có sẵn · hiện có · hiện hữu · hiện nay · hiện thời · tồn tại
-
có · hiện có · hiện hành · sống · sống còn · tiếp tục sống · tồn · tồn tại · 存在
-
bản mệnh · cuộc hiện sinh · cuộc sống · cuộc đời · cách sống · những cái có thật · sự hiện có · sự hiện hữu · sự sống · sự sống còn · sự tồn tại · thực thể · tồn tại · vật có thật · vật tồn tại · đời
Add example
Add