Translation of "Lost" into Vietnamese
Mất tích, bị mất, lạc đường are the top translations of "Lost" into Vietnamese.
Lost
Lost (season 3) [..]
-
Mất tích
Mất tích (phim truyền hình)
Tell you what, I'll just leave it at Lost and Found for you.
Tôi sẽ để ở quầy hàng hóa bị mất tích cho cô, cô thấy thế nào?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Lost" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
lost
adjective
verb
noun
grammar
Simple past tense and past participle of lose. [..]
-
bị mất
verbpast tense of lose
I lost my balance and fell down the stairs.
Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
-
lạc đường
Tom is afraid that I'll get lost.
Tom lo tôi bị lạc đường.
-
mất
verbI lost my balance and fell down the stairs.
Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
-
Less frequent translations
- thua
- bại
- bị lu mờ
- bị thất lạc
- bỏ lỡ
- bỏ phí
- bỏ qua
- bỏ uổng
- chìm đắm
- chậm
- di hại
- không thấy nữa
- làm hư
- làm hại
- làm mất
- lãng phí
- lạc
- lạc lõng
- lạc mất
- mất hay
- mất hút
- mất không còn nữa
- mất ý nghĩa
- say sưa
- thúc thủ
- thất lạc
- thất truyền
- triền miên
- uổng phí
- đã mất
Phrases similar to "Lost" with translations into Vietnamese
-
sửa lại cho đúng
-
thất truyền từ lâu
-
tài sản bị mất
-
bị lạc · lạc · lạc lối · lạc đường
-
chi phieáu bò maát, ñaùnh maát chi phieáu ngaân haøng
-
mất vị trí, suy sụp
-
bất cố liêm sĩ · bất cố liêm sỉ
-
linh hồn lầm lạc · linh hồn đọa lạc
Add example
Add