Translation of "Toast" into Vietnamese
bánh mì nướng, nướng, nâng cốc chúc mừng are the top translations of "Toast" into Vietnamese.
toast
verb
noun
grammar
Toasted bread. [..]
-
bánh mì nướng
toasted bread [..]
I always have coffee and toast for breakfast.
Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.
-
nướng
I always have coffee and toast for breakfast.
Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.
-
nâng cốc chúc mừng
-
Less frequent translations
- bánh mỳ nướng
- uống mừng
- chuốc rượu mừng
- chén rượu chúc mừng
- sưởi ấm
- Lời chúc rượu
- bánh mì
- lời chúc rượu
- sự cạn ly
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Toast" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "Toast"
Phrases similar to "Toast" with translations into Vietnamese
-
thanh kiếm
-
thanh kiếm
-
sự chuốc rượu mừng · sự nướng · sự sưởi ấm
-
sự chuốc rượu mừng · sự nướng · sự sưởi ấm
Add example
Add