Translation of "Watch" into Vietnamese
xem, đồng hồ, đồng hồ đeo tay are the top translations of "Watch" into Vietnamese.
watch
verb
noun
grammar
A portable or wearable timepiece. [..]
-
xem
verbto look at for a period of time [..]
I love to watch people's reactions when I say who I am.
Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai.
-
đồng hồ
nounportable or wearable timepiece
I'll buy a watch for my son.
Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi.
-
đồng hồ đeo tay
nounportable or wearable timepiece
With a very scary bodyguard and a very gorgeous watch.
có một tay vệ sỹ rất đang gờm và một cái đồng hồ đeo tay thật xịn.
-
Less frequent translations
- rình
- cái đồng hồ
- canh
- canh gác
- theo dõi
- thức
- đội tuần tra
- ngắm
- chờ
- buổi thức đêm
- canh phòng
- cảnh giới
- dòm chừng
- gác đêm
- người canh gác
- người canh phòng
- người gác
- người trực
- nhìn xem
- phiên canh
- phiên gác
- quan sát
- sự canh gác
- sự canh phòng
- sự thức đêm
- thức canh
- thức đêm
- trông nom
- tuần canh
- vỏ đồng hồ
- để ý xem
- đồng hồ quả quít
- nhìn
- chờ đợi
- cẩn thận
- trông coi
- đón rình
- để ý
- đồng hồ quả quýt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Watch" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "Watch"
Phrases similar to "Watch" with translations into Vietnamese
-
đồng hồ có nắp
-
canh tuần
-
Đồng hồ lặn
-
Xin đón xem để tìm hiểu thêm
-
chú ý · coi chừng · cẩn thận · để ý
-
rình mò · theo dõi
-
cảnh giác · sự đề phòng · sự để ý · tính cảnh giác · tính thận trọng
-
con mọt atropot
Add example
Add