Translation of "accommodating" into Vietnamese
dễ dãi, sẵn lòng giúp đỡ, dễ tính are the top translations of "accommodating" into Vietnamese.
accommodating
adjective
verb
grammar
Affording, or disposed to afford, accommodation; obliging; as an accommodating man, spirit, arrangement. [..]
-
dễ dãi
adjectiveThey've been very accommodating.
Họ đã tỏ ra rất dễ dãi.
-
sẵn lòng giúp đỡ
They found hosts who were gracious and accommodating and anxious to assist them.
Họ tìm thấy những tiếp viên lịch thiệp và sẵn lòng giúp đỡ và hết lòng phụ giúp họ.
-
dễ tính
-
Less frequent translations
- hay giúp đỡ
- hay làm ơn
- xuề xoà
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "accommodating" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "accommodating" with translations into Vietnamese
-
ăn nằm · ăn ở
-
địa chỉ tạm
-
thang dây
-
chỗ ăn ở
-
chỗ trọ · chỗ ăn chỗ ở · chỗ ở · món tiền cho vay · nhá ở · phòng ở · sự dàn xếp · sự hoà giải · sự thuận tiện · sự thích nghi · sự tiện lợi · sự điều tiết · tiện nghi
-
vị trí thu nhận
-
nơi ở
-
cho trọ · chứa · chứa được · cung cấp · cấp cho · dàn xếp · giúp đỡ · hoà giải · kiếm cho · làm cho phù hợp · làm cho thích nghi · làm ơn · thu nhận · tìm chỗ cho trọ · điều tiết · đáp ứng · đựng được
Add example
Add