Translation of "aching" into Vietnamese
đau, nhức nhối, sự đau đớn are the top translations of "aching" into Vietnamese.
aching
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of ache. [..]
-
đau
adjectiveTook one in the sternum, so my heart aches.
Lãnh một phát vào xương ức, ngực đau muốn chết.
-
nhức nhối
nounAnd I went home, and, because the pain in my chest ached so much,
Và tôi về nhà, và bởi nối đau trong ngực quá nhức nhối,
-
sự đau đớn
-
đau đớn
nounHow my heart aches for what happened to Peter on that occasion.
Lòng tôi đau đớn biết bao về điều đã xảy ra cho Phi E Rơ vào dịp đó.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "aching" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "aching"
Phrases similar to "aching" with translations into Vietnamese
-
nhức · nhức nhối · sự nhức · sự đau · sự đau mình mẩy · sự đau đớn · đau · đau đớn · đầu
-
cơn đau dạ dày · sự đau bụng · sự đau dạ dày · đau dạ dày
-
bệnh đau tai · sự đau tai
-
bệnh đau bụng · rên rỉ · than van
-
sự đau bụng
-
nhức · nhức nhối · sự nhức · sự đau · sự đau mình mẩy · sự đau đớn · đau · đau đớn · đầu
Add example
Add