Translation of "aligning" into Vietnamese
hiệu chỉnh, xếp hàng, điều chỉnh are the top translations of "aligning" into Vietnamese.
aligning
adjective
verb
Present participle of align. [..]
-
hiệu chỉnh
-
xếp hàng
-
điều chỉnh
You see, if you align the edges correctly it gives you a shifting depiction of the interior.
Nếu ngươi điều chỉnh các cạnh đúng hướng nó sẽ cho ngươi mô tả những chuyển đổi phía trong mê cung.
-
đồng chỉnh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "aligning" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "aligning" with translations into Vietnamese
-
(sự) căn chỉnh · sự sắp hàng · sự sắp thẳng hàng · đóng khung
-
căn · sắp cho thẳng hàng · sắp hàng · đứng thành hàng
-
căn dọc
-
xếp theo bai
-
thẳng trái
-
Phong trào không liên kết
-
Bắt cặp trình tự
-
dóng thẳng trái
Add example
Add