Translation of "bracing" into Vietnamese

làm khoẻ mạnh, làm cường tráng are the top translations of "bracing" into Vietnamese.

bracing adjective noun verb grammar

Present participle of brace. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • làm khoẻ mạnh

  • làm cường tráng

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "bracing" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "bracing" with translations into Vietnamese

  • neïp duøng cho tay chaân
  • bằng dây lèo · chằng · chống bằng trụ chống · căng · cặp đôi · dây brơten · dây căng trống · dây lèo · dây đeo quần · dấu ngoặc ôm · gắng · khoan · kết đôi · làm chắc thêm · làm cường tráng · làm mạnh thêm · móc · nối cho vững · thanh giằng · trụ chống · vật đỡ · đóng thanh giằng · đôi
  • duïng cuï nieàng raêng
  • dấu ngoặc nhọn mở
  • dấu ngoặc nhọn đóng
  • dây đeo quần · dấu ngoặc ôm
  • Thưa hành khách đây không phải là diễn tập, chúng ta đang gặp một cơn sóng lớn.
  • khoái hoạt
Add

Translations of "bracing" into Vietnamese in sentences, translation memory