Translation of "cock" into Vietnamese
gà trống, dương vật, hếch lên are the top translations of "cock" into Vietnamese.
cock
noun
interjection
verb
proper
grammar
A male bird, especially a domestic fowl. [..]
-
gà trống
noun -
dương vật
noun -
hếch lên
-
Less frequent translations
- lên cò súng
- vểnh lên
- gà
- cu
- cặc
- trống
- buồi
- đực
- kim
- cặt
- nõ
- chim trống
- chong chóng
- con cặc
- con gà trống
- cái liếc
- cái nháy mắt
- cò súng
- dựng lên
- liếc nhìn ai
- mép mũ vểnh lên
- người đứng đầu
- nháy nháy ai
- tục cái buồi
- vòi nước
- đầu mũ hếch lên
- đầu sỏ
- đống rơm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cock" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Cock
-
dậu
Images with "cock"
Phrases similar to "cock" with translations into Vietnamese
-
vòi
-
chắc chắn · chắc hẳn · tin chắc · tự phụ · tự tin
-
trò chơi ném bóng
-
gác sát mái
-
gà chọi
-
lúc gà gáy · lúc tảng sáng · tảng sáng
-
cong queo · lác mắt · lệch · ngớ ngẩn · xiên · đần độn
-
có cò · mổ tự động
Add example
Add