Translation of "comment" into Vietnamese
bình luận, phê bình, chú thích are the top translations of "comment" into Vietnamese.
comment
verb
noun
grammar
A spoken remark. [..]
-
bình luận
nounspoken remark
It isn't easy to translate all your comments into Standard German.
Không dễ dàng dàng để dịch tất cả các bình luận của bạn sang tiếng Đức chuẩn.
-
phê bình
verbWrite some of the children’s comments on the board.
Viết một vài lời phê bình góp ý của các em lên trên bảng.
-
chú thích
A note or annotation that an author or reviewer adds to a document.
Type any comment you think is useful here
Gõ vào đây chú thích nào có ích
-
Less frequent translations
- lời bình luận
- bình chú
- lời bình
- ý kiến
- chú giải
- chỉ trích
- cảm tưởng
- dẫn giải
- ghi chú = mark = note
- lời chú giải
- lời chú thích
- lời chỉ trích
- lời dẫn giải
- lời phê bình
- nhận xét
- ghi chú
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "comment" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "comment" with translations into Vietnamese
-
bình chú
-
bình luận · bình phẩm
-
bình luận gia · bình luận viên · người bình luận · người thuyết minh · người tường thuật · người viết chú thích · người viết dẫn giải · nhà bình luận
-
RFC
-
sự bình luận · sự chú thích · sự dẫn giải
-
tường thuật
-
bình luận · bình phẩm · phê
-
chú thích thảo luận Web
Add example
Add