Translation of "crowds" into Vietnamese

các đám đông is the translation of "crowds" into Vietnamese.

crowds verb noun

Plural form of crowd. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • các đám đông

    noun

    Their behavior was in sharp contrast to that of most crowds that file into the arena.

    Hạnh kiểm của họ khác hẳn với hầu hết các đám đông khác từng vào hội trường.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "crowds" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "crowds" with translations into Vietnamese

  • Trí khôn của đám đông
  • Lấn áp · chèn ép
  • bâu
  • bộn
  • chật ních · quá đông người · sầm uất · tràn đầy · đông · đông người · đông đúc · đông đảo · đầy · đống
  • bọn · chen chúc · chen vào · chồng chất · cánh · cưỡng bách · len qua · len vào · làm cho chật ních · lũ · nhét đầy · nhóm · nhóm người · nhồi nhét · quấy rầy · quần chúng · sự căng nhiều buồm · thúc giục · tập hợp · tụ tập · tụi · từ loại · vô số · xúm lại · đi hết tốc độ · đám · đám đông · đống · đồng... · đổ xô đến · ồ ạt
  • đề huề
  • nầm nập
Add

Translations of "crowds" into Vietnamese in sentences, translation memory