Translation of "dashed" into Vietnamese

tiêu tan is the translation of "dashed" into Vietnamese.

dashed adjective verb grammar

Past participle of dash [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tiêu tan

    adjective

    Such hopes can be easily dashed if we do not act as good examples.

    Những hy vọng như vậy có thể dễ bị tiêu tan nếu chúng ta không nêu gương sáng.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "dashed" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "dashed" with translations into Vietnamese

  • chút xíu · chút ít · cuộc đua ngắn · dashboard · dáng chưng diện · dấu gạch ngang · giội · gạch ngang · lao tới · làm bối rối · làm chán nản · làm lúng túng · làm tan nát · làm tan vỡ · làm thất vọng · làm tiêu tan · một chút · nghị lực · nhảy bổ tới · ném mạnh · nét · nét viết nhanh · sự hăm hở · sự hăng hái · sự lao tới · sự nhảy bổ vào · sự va chạm · sự xông tới · sự đụng mạnh · tiếng nước vỗ · tiếng nước vỗ bờ · tính kiên quyết · tính táo bạo · va mạnh · văng mạnh · vẻ phô trương · vết · xô · xông tới · ít · đập mạnh · đập vỡ · đụng · đụng mạnh
  • Cá phèn hồng
  • áp tới
  • gạch nối ngắn
  • chút xíu · một ít
  • bằng chấm và gạch · tạch tè
  • bảnh bao · chưng diện · chớp nhoáng · diện · hăng · hăng hái · quả quyết · rất nhanh · sôi nổi · táo bạo · tử tế · vùn vụt
  • sự ầm ĩ · tiếng động ầm ầm
Add

Translations of "dashed" into Vietnamese in sentences, translation memory