Translation of "digging" into Vietnamese
mỏ, mỏ vàng, sự bới are the top translations of "digging" into Vietnamese.
digging
noun
verb
grammar
The action performed by a person or thing that digs. [..]
-
mỏ
nounShe can run on home to her gold-digging mama and you're free to go.
Cô bé có thể chạy về nhà với bà mẹ " đào mỏ. " Và anh thì tự do đi.
-
mỏ vàng
-
sự bới
-
Less frequent translations
- sự cuốc
- sự nghiên cứu
- sự tìm tòi
- sự xới
- sự đào
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "digging" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "digging" with translations into Vietnamese
-
đào
-
moi ra · tìm ra · đào ra
-
khai huyệt
-
bới · chú ý tới · cuốc · cú thúc · for moi móc · huých · khơi · moi · moi ra · nghiên cứu · người tái giá · người tái hôn · người đi bước nữa · quật · sự bới · sự cuốc · sự khai quật · sự thúc · sự xới · sự đào · thúc · thọc sâu · tìm ra · tìm tòi · xoi · xới · xới đất · án sâu · đào · đào bới · đào hố · đào, bới
-
mỏ vàng · sự đào mỏ
-
kim loại · nơi mỏ vàng · vật liệu đào lên · đá quý
-
việc đào huyệt
-
bới · xới · đào
Add example
Add