Translation of "disgraced" into Vietnamese
thất sủng is the translation of "disgraced" into Vietnamese.
disgraced
adjective
verb
Simple past tense and past participle of disgrace. [..]
-
thất sủng
Testimony from a disgraced and disgruntled former president.
Lời khai từ một cựu Tổng thống thất sủng và bất bình.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "disgraced" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "disgraced" with translations into Vietnamese
-
nhục
-
dơ dáng · hổ thẹn · nhơ nhuốc · nhục nhã · xấu · xấu hổ · ô nhục · đáng hổ thẹn · 醜
-
cách chức · ghét bỏ · giáng chức · không sủng ái · làm hổ thẹn · làm nhục nhã · làm ô nhục · ruồng bỏ · sỉ nhục · sự hổ thẹn · sự nhục nhã · sự ô nhục · sự đê hèn · tình trạng giáng chức · ô nhục · điều hổ thẹn · điều nhục nhã · điều ô nhục · 恥辱
-
sự hổ thẹn · sự nhục nhã · sự ô nhục
-
dơ dáng · hổ thẹn · nhơ nhuốc · nhục nhã · xấu · xấu hổ · ô nhục · đáng hổ thẹn · 醜
Add example
Add