Translation of "epical" into Vietnamese
thiên anh hùng ca, thiên sử thi are the top translations of "epical" into Vietnamese.
epical
adjective
noun
grammar
(literature) Any book containing 2 or more epics. [..]
-
thiên anh hùng ca
-
thiên sử thi
HAVE you ever read some of the Iliad or the Odyssey, two great epic poems of ancient Greece?
BẠN có bao giờ đọc Iliad hay Odyssey, hai thiên sử thi của Hy Lạp cổ chưa?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "epical" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "epical"
Phrases similar to "epical" with translations into Vietnamese
-
anh hùng ca · có thể viết thành sử thi · sử thi · sự nghiệp anh hùng · thiên anh hùng ca · thiên sử thi · trường ca
-
Sử thi
-
sử thi
-
anh hùng ca · có thể viết thành sử thi · sử thi · sự nghiệp anh hùng · thiên anh hùng ca · thiên sử thi · trường ca
-
Sử thi
-
anh hùng ca · có thể viết thành sử thi · sử thi · sự nghiệp anh hùng · thiên anh hùng ca · thiên sử thi · trường ca
-
anh hùng ca · có thể viết thành sử thi · sử thi · sự nghiệp anh hùng · thiên anh hùng ca · thiên sử thi · trường ca
Add example
Add