Translation of "fail" into Vietnamese
hỏng, thất bại, bại are the top translations of "fail" into Vietnamese.
fail
adjective
verb
noun
grammar
a failure, especially of a financial transaction [..]
-
hỏng
verbIs it possible their comm system has failed?
Có thể hệ thống liên lạc của họ bị hỏng?
-
thất bại
nounHe worked hard for fear that he should fail.
Anh ta làm việc rất chăm chỉ vì sợ bị thất bại.
-
bại
verbHe worked hard for fear that he should fail.
Anh ta làm việc rất chăm chỉ vì sợ bị thất bại.
-
Less frequent translations
- thiếu
- không đạt
- không đủ
- đánh trượt
- không
- sai
- bị hỏng
- bị trượt
- làm thất vọng
- quên
- trượt
- lỡ
- trật
- bay
- bị phá sản
- hỏng hóc
- hỏng thi
- không chạy nữa
- không làm tròn
- không nhớ
- không thành công
- không đúng
- mất dần
- mỏng manh
- người thi hỏng
- sự hỏng thi
- thất bát
- thất hẹn với
- tàn dần
- yếu dần
- đánh hỏng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fail" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fail" with translations into Vietnamese
-
cơ chế an toàn · cơ chế phòng ngừa
-
trượt
-
an toàn thất bại
-
quỵt
-
lỗi
-
hỏng ăn
-
chắc chắn
-
hỏng
Add example
Add