Translation of "fun" into Vietnamese
đùa, sự vui đùa, trò vui are the top translations of "fun" into Vietnamese.
fun
adjective
verb
noun
grammar
(informal) enjoyable, amusing. [..]
-
đùa
verbPeople get confused between construction work and having fun.
Người ta không biết là mình đang xây dựng hay chơi đùa.
-
sự vui đùa
But I think I'm past the point where I can just have fun.
Nhưng em nghĩ là đã đến lúc em cần nhiều hơn là sự vui đùa.
-
trò vui
Maybe you look like someone who has a lot of fun.
Có lẽ cô giống người có nhiều trò vui.
-
Less frequent translations
- vui vẻ
- nói đùa đùa cợt
- sự vui thích
- trò vui đùa
- vui
- vui nhộn
- vui thú
- vui đùa
- Vui vẻ
- sự vui vẻ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fun" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "fun"
Phrases similar to "fun" with translations into Vietnamese
-
trả lời
-
chế · cười chê · giễu cợt · nhẻ nhói · nói giễu
-
Một chàng trai mặc áo màu xanh hòa cùng xám quần bò đen đang cười rất vui vẻ đang chở bà già mặc áo xám quần thâm cũng rất vui vẻ trên xe đạp vào một ngày đẹp trời mùa thu
-
sắp xếp
-
chơi bời · vui chơi
-
cho vui · để giải trí
-
cho vui · để giải trí
Add example
Add