Translation of "harsh" into Vietnamese
khắc nghiệt, cay nghiệt, ác nghiệt are the top translations of "harsh" into Vietnamese.
harsh
adjective
verb
grammar
Unpleasantly rough to the touch or other senses. [..]
-
khắc nghiệt
For there is harsh truth in your dream.
Bởi vì giấc mơ của ngài rất khắc nghiệt.
-
cay nghiệt
A temperamental outburst of harsh words will only alienate your spouse.
Nóng giận tuôn ra những lời cay nghiệt chỉ khiến người hôn phối xa lánh mình.
-
ác nghiệt
adjectiveEmotions have been crushed by harsh words.
Những lời nói ác nghiệt gây tổn thương cho người khác.
-
Less frequent translations
- khó nghe
- lỗ mãng
- thô
- chát
- ráp
- gắt
- hà khắc
- khó khăn
- nhám
- chua
- chói
- cục cằn
- gay gắt
- gắt gao
- khe khắt
- khàn khàn
- khắc khổ
- nghe khó chịu
- nhẫn tâm
- phũ phàng
- thô bạo
- thô bỉ
- tàn nhẫn
- xù xì
- nghiêm khắc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "harsh" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "harsh" with translations into Vietnamese
-
sự chói · tính cay nghiệt · tính cục cằn · tính gay gắt · tính khe khắt · tính khàn khàn · tính khắc nghiệt · tính lỗ mãng · tính nhẫn tâm · tính thô bạo · tính thô bỉ · tính thô ráp · tính tàn nhẫn · tính xù xì · tính ác nghiệt · vị chát
-
hà chính
-
hà khắc
Add example
Add