Translation of "hops" into Vietnamese
cây hoa bia is the translation of "hops" into Vietnamese.
hops
verb
noun
Plural form of hop. [..]
-
cây hoa bia
Hops is another herb that may promote sleep .
Cây hoa bia ( cây hu-blông ) là loại thảo dược khác cũng có thể giúp ngủ ngon .
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hops" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "hops" with translations into Vietnamese
-
bao hublông
-
bell-boy
-
nhạc hip hop · văn hóa hip hop
-
Hip hop
-
ruộng hublông · vườn hublông
-
máy hái hublông · người hái hublông
-
gối nhồi hublông
-
bước nhảy lò cò · bước nhảy ngắn · chặng · chết · chết bất thình lình · cây hoa bia · cây hublông · hoa bia · hái hublông · không chặng đường bay · lò cò · lò kò · môn nhảy ba bước · nhảy · nhảy bốn vó · nhảy cẫng · nhảy lên · nhảy lò cò · nhảy nhót · nhảy qua · step and jump · sự nhảy lò cò · ướp hublông
Add example
Add