Translation of "join" into Vietnamese
nối, ghép, gia nhập are the top translations of "join" into Vietnamese.
To combine more than one item into one; to put together. [..]
-
nối
verbJust joining lots of lines of coke up in a big circle.
Chỉ nối những đường ma túy thành một vòng tròn lớn thôi.
-
ghép
verb -
gia nhập
To create an additional replica of an existing ADAM configuration set during setup.
Why don't you come on back, join our family again?
Sao các ngươi không quay lại, gia nhập vào gia đình của bọn ta?
-
Less frequent translations
- chắp
- nhập vào
- cùng tham gia
- nối liền
- tham gia
- nhập
- hợp
- vào
- gặp
- buộc
- kháp
- lắp
- chỗ nối
- giáp với nhau
- gặp nhau
- hợp nhất
- kết giao
- kết hợp
- kết thân
- kết thân với nhau
- liên hiệp
- liên hiệp với nhau
- nhập cục
- nối lại
- nối lại với nhau
- nối tiếp nhau
- tham dự
- thắt chặt
- tiếp giáp với nhau
- tiếp với
- trở lại
- trở về
- xen vào
- đi theo
- điểm nối
- đường nối
- đến gặp
- đến với
- đổ vào
- kết
- Join
- join
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "join" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
A UI element the user clicks to connect to a conference.
"Join" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Join in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "join" with translations into Vietnamese
-
chào mừng nhập hội
-
chấp lại · gắn lại · hàn lại · nối lại
-
câu kết · nắm tay
-
hợp lực · hợp tác
-
cặp díp
-
Cảm ơn quý vị đã đồng hành cùng chúng tôi
-
hiệp lực · hợp lực
-
nhập ngũ · tòng quân