Translation of "marked" into Vietnamese

bị để ý, có dấu, rõ ràng are the top translations of "marked" into Vietnamese.

marked adjective verb grammar

Having a visible or identifying mark. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bị để ý

  • có dấu

    Why did you put this mark on your hand?

    Tại sao cháu lại có dấu hiệu này trên tay?

  • rõ ràng

    adjective

    Participants would pay to throw baseballs at a marked mechanical arm.

    Những người tham dự sẽ trả tiền để ném banh vào một mục tiêu rõ ràng.

  • rõ rệt

    Unlike the Rockies, in these mountains there are no marked seasons.

    Không giống Rockies, trong những dải núi này, không có mùa rõ rệt.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "marked" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "marked" with translations into Vietnamese

  • biểu hiện · biểu lộ · biểu thị · bày tỏ · bớt · cho điểm · chú ý · chấm điểm · chỉ · chứng cớ · chứng tỏ · cấp · danh tiếng · danh vọng · dấu · dấu chữ thập · dấu hiệu · dấu tích · dấu vết · dấu ấn · ghi chép · ghi dấu · ghi điểm · hiệu · lằn · mark · mác · mục tiêu · mục đích · mức · ngấn · nhãn · nhãn hiệu · nốt · tiêu chuẩn · trình độ · vẽ · vết · vết bẩn · điểm · điểm số · đánh · đánh dấu · đích · đặc trưng · để ý · đồng Mác · ấn
  • mục tiêu dễ xơi · người dễ lừa
  • mức cao nhất
  • dấu khối
  • dấu phân đoạn
  • Mác · Máccô
Add

Translations of "marked" into Vietnamese in sentences, translation memory