Translation of "mate" into Vietnamese
bạn, chồng, vợ are the top translations of "mate" into Vietnamese.
mate
verb
noun
grammar
(especially of a breeding animal) A sexual partner. [..]
-
bạn
nounHas your mate done something that distresses you?
Người hôn phối làm điều gì khiến bạn buồn bực chăng?
-
chồng
nounWhat are some ways to reach the heart of a mate who is not a fellow believer?
Có vài phương cách nào để động đến lòng người chồng không có cùng đức tin?
-
vợ
nounFalsehood breeds distrust between marriage mates and among family members.
Sự thiếu thành thật khiến vợ chồng và các thành viên trong gia đình nghi kỵ nhau.
-
Less frequent translations
- bạn nghề
- người trợ lực
- anh bạn
- chiếu tướng
- gà
- bạn đời
- chiếu tướng cho bí
- chơi cùng
- con cái
- con đực
- kết bạn với
- kết đôi với
- lấy nhau
- người giúp việc
- người phụ việc
- nước chiếu tướng
- phủ chim
- sống cùng
- đi cùng
- đi tơ
- ở cùng
- giao phối
- phó thuyền trưởng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "mate" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "mate" with translations into Vietnamese
-
bạn đời · tri kỷ
-
mat trong hai nước · mat đần độn
-
bạn cùng lớp · bạn học
-
anh em
-
bạn ở chung buồng
-
bạn đồng đội
-
phụ lái
Add example
Add