Translation of "patronizing" into Vietnamese

ra vẻ kẻ cả is the translation of "patronizing" into Vietnamese.

patronizing adjective verb grammar

offensive condescending [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • ra vẻ kẻ cả

    You're so patronizing, Mr Campion.

    Ông rất ra vẻ kẻ cả, ông Campion.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "patronizing" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "patronizing" with translations into Vietnamese

  • Thánh quan thầy · thánh bảo hộ · thần hộ mệnh
  • bảo trợ · bề trên · chiếu cố · hạ cố · lui tới · thường lui tới · đỡ đầu
  • hạ cố
  • thương hại
  • bạn hàng · bảo nô · khách hàng · khách hàng quen · mối hàng · người bảo trợ · người khách · người đỡ đầu · thánh bảo hộ · thần thành hoàng · ông bầu · ông chủ
  • bạn hàng · bảo nô · khách hàng · khách hàng quen · mối hàng · người bảo trợ · người khách · người đỡ đầu · thánh bảo hộ · thần thành hoàng · ông bầu · ông chủ
  • bạn hàng · bảo nô · khách hàng · khách hàng quen · mối hàng · người bảo trợ · người khách · người đỡ đầu · thánh bảo hộ · thần thành hoàng · ông bầu · ông chủ
Add

Translations of "patronizing" into Vietnamese in sentences, translation memory