Translation of "received" into Vietnamese
gói hàng, đơn hàng are the top translations of "received" into Vietnamese.
received
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of receive. [..]
-
gói hàng
-
đơn hàng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "received" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "received" with translations into Vietnamese
-
bộ nhận điện từ · ống nghe điện từ
-
TV · máy truyền hình · ti vi · tivi
-
báo thu · có thể nhận được · đáng nhận
-
Đường cong ROC
-
bị · chiêu đãi · chào đón · chịu · chứa chấp · chứa đựng · công nhận là đúng · gắp · hóng · hấp thụ · kết nạp · lãnh · lĩnh · lĩnh lương · lĩnh tiền · nghinh · nhận · nhận quà · nhận được · nhập · oa trữ · rước · thu · thu tiền · tin · tiếp · tiếp khách · tiếp kiến · tiếp nhận · tiếp thu · tiếp tân · tiếp đãi · tiếp đón · đãi · đón · đón tiếp · được · đỡ
-
chuyển-nhận tự động
-
ống nghe điện tĩnh
-
nhận hối lộ
Add example
Add