Translation of "relaxative" into Vietnamese
thoải mái is the translation of "relaxative" into Vietnamese.
relaxative
adjective
noun
grammar
Having the quality of relaxing; laxative. [..]
-
thoải mái
adjectiveWe do have a session where the rules are more relaxed, you know?
Chúng tôi có những lớp với luật lệ thoải mái hơn, cô biết chứ?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "relaxative" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "relaxative" with translations into Vietnamese
-
nới tay
-
bớt tay
-
an nhàn · thanh thản · thoải mái · thư thái · thản nhiên
-
bớt tay
-
làm bớt căng thẳng · làm chùng · làm giảm đi · làm yếu đi · thư giãn
-
sự bớt căng thẳng · sự dịu đi · sự giân ra · sự giải trí · sự hồi phục · sự lơi ra · sự nghỉ ngơi · sự nới lỏng · sự thư giãn
-
thư giãn
-
buông lỏng · bớt căng thẳng · chùng ra · dịu đi · giân ra · giãn · giải · giải trí · giảm bớt · giảm nhẹ · hàm bé · hàm yếu · làm bớt căng thẳng · làm cho dễ chịu · làm chùng · làm dịu đi · làm giãn ra · làm suy nhược · làm yếu đi · lơi ra · lỏng ra · nghỉ ngơi · nguôi đi · nới lỏng · thư giãn
Add example
Add