Translation of "respects" into Vietnamese

lời chào is the translation of "respects" into Vietnamese.

respects verb noun

Plural form of respect. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • lời chào

    With this respectful greeting, Daniel showed that he did not harbor feelings of animosity toward the king.

    Với lời chào kính trọng này, Đa-ni-ên cho thấy là ông không hề nuôi lòng oán hận đối với nhà vua.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "respects" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "respects" with translations into Vietnamese

  • bề · chú ý · khía cạnh · kiêng nể · kính · kính trọng · lưu tâm · lời kính thăm · mối liên quan · mối quan hệ · nể · phương diện · sự chú ý · sự kính trọng · sự lưu tâm · sự tôn trọng · trân trọng · tôn · tôn kính · tôn trọng · điểm
  • kính cẩn
  • kính lão
  • tôn trọng
  • tỏ lòng kính trọng · tỏ lòng tôn kính
  • chỉnh tề · kha khá · khá lớn · khả kính · thích hợp · uy tín · đoan trang · đáng kính · đáng kể · đáng tin cậy · đáng trọng · đúng đắn · đứng đắn
  • đàng hoàng · đứng đắn
  • Thế giới Khả kính
Add

Translations of "respects" into Vietnamese in sentences, translation memory