Translation of "route" into Vietnamese
đường, lộ trình, tuyến đường are the top translations of "route" into Vietnamese.
route
verb
noun
grammar
A course or way which is traveled or passed. [..]
-
đường
nounLymphatic vessels also provide routes for disease organisms.
Các mạch bạch huyết cũng là những đường xâm nhập của sinh vật gây bệnh.
-
lộ trình
nounHe had changed the route and we've been cruising around.
Nó đã thay đổi lộ trình và chúng ta đã chạy vòng quanh.
-
tuyến đường
nounThe lines are showing you submarine cables and trade routes.
Các tuyến đường cho thấy cáp ngầm dưới biển và các tuyến đường thương mại.
-
Less frequent translations
- lệnh hành quân
- đường dây
- đường đi
- hành trình
- đường giao thông
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "route" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "route"
Phrases similar to "route" with translations into Vietnamese
-
bại quân
-
Định tuyến · định tuyến
-
đường vòng
-
RIP
-
buổi dạ hội lớn · phá · root · sự phá rối · sự rối loạn · đánh cho tan tác · đánh tan tác
-
bại binh · bại quân
-
trên đường · đang trên đường đi
-
nhóm định tuyến
Add example
Add