Translation of "veiled" into Vietnamese
che mạng, che đậy, bị che are the top translations of "veiled" into Vietnamese.
veiled
adjective
verb
Hidden, such as by a veil. [..]
-
che mạng
as a nation when we allow a veiled woman to be stripped
của dân tộc chúng ta khi ta cho phép lột trần truồng một người phụ nữ khuôn mặt được che mạng
-
che đậy
But also don't forget, any unveiling is also veiling.
Nhưng cũng đừng quên, vạch trần nào cũng là sự che đậy.
-
bị che
• In what ways was the good news “veiled” in the first century?
• Tin mừng bị “che-khuất” như thế nào vào thế kỷ thứ nhất?
-
Less frequent translations
- bị phủ
- che giấu
- khàn
- mờ
- trùm đầu
- úp mở
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "veiled" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "veiled" with translations into Vietnamese
-
mạng che mặt · sự che · sự che giấu · sự phủ · vải mạng
-
Tắc kè hoa đeo mạng
-
bê ngoài giả dối · che · che giấu · che mạng · che đậy · giấu kín · khăn trùm đầu · lốt · màn · mạng che mặt · phủ · tiếng khàn · tiếng khản · trướng · velum · ám
-
Mạng che tiền
-
Mạng che ngu dốt
-
bê ngoài giả dối · che · che giấu · che mạng · che đậy · giấu kín · khăn trùm đầu · lốt · màn · mạng che mặt · phủ · tiếng khàn · tiếng khản · trướng · velum · ám
-
bê ngoài giả dối · che · che giấu · che mạng · che đậy · giấu kín · khăn trùm đầu · lốt · màn · mạng che mặt · phủ · tiếng khàn · tiếng khản · trướng · velum · ám
-
bê ngoài giả dối · che · che giấu · che mạng · che đậy · giấu kín · khăn trùm đầu · lốt · màn · mạng che mặt · phủ · tiếng khàn · tiếng khản · trướng · velum · ám
Add example
Add