Translation of "visit" into Vietnamese
thăm, đi thăm, đến are the top translations of "visit" into Vietnamese.
visit
Verb
verb
noun
grammar
(transitive) To go and meet (a person) or see (a place). [..]
-
thăm
verbto go and meet (someone) [..]
Please come back to Boston and visit us whenever you have a chance.
Hãy trở lại Boston thăm bọn tôi khi nào có dịp nhé.
-
đi thăm
single act of visiting [..]
My hobby is visiting old temples.
Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ.
-
đến
nounMary has visited Hungary.
Mary đã đến thăm Hungary.
-
Less frequent translations
- sự thăm hỏi
- thăm viếng
- đến thăm
- chuyến ghé thăm
- chuyến thăm viếng
- chuyến viếng thăm
- cuộc thăm nom
- cuộc thăm viếng
- ghé
- phạt
- ban cho
- giáng xuống
- hay đến
- hoành hành
- khám xét
- kiến tập
- kiểm tra
- lan tràn
- sự khám bệnh
- sự khám xét
- sự tham quan
- sự thăm bệnh
- sự thăm viếng
- sự đi thăm
- sự đến khám
- tham quan
- thanh tra
- thăm hỏi
- thời gian ở lại thăm
- trừng phạt
- viếng thăm
- yết kiến
- đi thăm hỏi
- đi đến
- ở chơi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "visit" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "visit"
Phrases similar to "visit" with translations into Vietnamese
-
danh thiếp
-
giáng họa
-
thanh minh
-
Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng truy cập
-
nhảy ổ
-
thăm viếng · đến thăm
-
đạp thanh
-
sửa lại cho đúng
Add example
Add