Translation of "bind" into Vietnamese
trói, buộc, liên kết are the top translations of "bind" into Vietnamese.
bind
verb
noun
grammar
That which binds or ties. [..]
-
trói
verb''transitive'' put together in a cover, as of books [..]
The wire and hooks are identical to the ones used to bind the victim.
Dây cáp và đồ móc đều khớp với thứ đã dùng để trói nạn nhân.
-
buộc
verb''transitive'' put together in a cover, as of books [..]
The sealing ordinance is that ordinance which binds families eternally.
Giáo lễ gắn bó là giáo lễ mà ràng buộc gia đình vĩnh viễn.
-
liên kết
verbconnect [..]
It binds to the iron, so that her liver can get rid of it.
Nó liên kết với sắt, vì vậy gan có thể đào thải chúng.
-
Less frequent translations
- nối
- cột
- ghép cặp
- ghép đôi
- kết hợp
- đóng
- băng bó
- ràng
- bó
- niệt
- chằng
- bó buộc
- bỏ lại
- chấp nhận
- câu thúc
- kiềm tỏa
- kết lại với nhau
- kết thành khối rắn
- làm táo bón
- ràng buộc
- thừa nhận
- trói buộc
- táo bón
- tết quanh
- đánh đai nẹp
- dây
- kết ghép
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bind" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "bind"
Phrases similar to "bind" with translations into Vietnamese
-
sự đóng
-
gặp chuyện rắc rối · gặp thế kẹt · trong thế tiến thoái lưỡng nan
-
buộc lại · bìa sách · bắt buộc · kết ghép · liên kết · ràng buộc · sự buộc lại · sự bó lại · sự ghép lại · sự gắn lại · sự kết nối · sự liên kết · sự trói lại · sự đóng sách · trói lại · đường viền
-
năng lượng liên kết hấp dẫn
-
buộc · cột · trói
-
Bindungsstelle
-
đóng
-
đánh đai
Add example
Add