Translation of "binding" into Vietnamese

bìa sách, buộc lại, bắt buộc are the top translations of "binding" into Vietnamese.

binding adjective noun verb grammar

Assigning something that one will be held to. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bìa sách

    With a binding like you've got people will want to know what's in the book.

    Với một cái bìa sách như của cô người ta sẽ muốn biết có gì trong cuốn sách.

  • buộc lại

  • bắt buộc

    Because I'm in a certain bind, I can't either stay or go.

    Vì hoàn cảnh bắt buộc Tôi không thể ở lại hay ra đi.

  • Less frequent translations

    • ràng buộc
    • sự buộc lại
    • sự bó lại
    • sự ghép lại
    • sự gắn lại
    • sự liên kết
    • sự trói lại
    • sự đóng sách
    • trói lại
    • đường viền
    • sự kết nối
    • kết ghép
    • liên kết
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "binding" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "binding" with translations into Vietnamese

  • sự đóng
  • buộc · bó · bó buộc · băng bó · bỏ lại · chấp nhận · chằng · câu thúc · cột · dây · ghép cặp · ghép đôi · kiềm tỏa · kết ghép · kết hợp · kết lại với nhau · kết thành khối rắn · liên kết · làm táo bón · niệt · nối · ràng · ràng buộc · thừa nhận · trói · trói buộc · táo bón · tết quanh · đánh đai nẹp · đóng
  • gặp chuyện rắc rối · gặp thế kẹt · trong thế tiến thoái lưỡng nan
  • năng lượng liên kết hấp dẫn
  • buộc · cột · trói
  • Bindungsstelle
  • đóng
  • đánh đai
Add

Translations of "binding" into Vietnamese in sentences, translation memory