Translation of "favorable" into Vietnamese
thuận, cát tường, có lợi are the top translations of "favorable" into Vietnamese.
favorable
adjective
grammar
pleasing, encouraging or approving [..]
-
thuận
The most favorable time to the enemy would be dawn.
Thời điểm thuận tiện nhất cho kẻ thù sẽ là lúc bình minh.
-
cát tường
-
có lợi
You must convince the gods to alter the runes so they work in your favor.
Anh phải thuyết phục thần linh thay đổi các chỉ dấu để chúng có lợi cho anh.
-
Less frequent translations
- có thiện chí
- có triển vọng
- có ích
- hứa hẹn tốt
- thuận lợi
- thuận tiện
- tán thành
- tốt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "favorable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "favorable" with translations into Vietnamese
-
phong vân
-
đối nghịch
-
ưa chuộng
-
báo
-
cho · thuận · ủng hộ
-
huy hiệu · huệ · lòng tốt · quà nhỏ · sự che chở · sự chiếu cố · sự cho phép · sự giúp đỡ · sự quý mến · sự thiên vị · sự thuận ý · sự thứ lỗi · sự đồng ý · sự ủng hộ · thiện ý · thư · vật ban cho · vật kỷ niệm · vẻ mặt · ân huệ · ân nghĩa · ân sủng · ân điển · đặc ân · ơn · ơn nghĩa
-
Quà tặng khách mời đám cưới
Add example
Add