Translation of "favored" into Vietnamese
ưa chuộng is the translation of "favored" into Vietnamese.
favored
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of favor. [..]
-
ưa chuộng
The mud also lessened the effectiveness of the cannons, so favored by Napoleon.
Bùn cũng làm giảm hiệu quả của súng đại bác, loại vũ khí mà Napoleon ưa chuộng.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "favored" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "favored" with translations into Vietnamese
-
phong vân
-
đối nghịch
-
báo
-
cho · thuận · ủng hộ
-
huy hiệu · huệ · lòng tốt · quà nhỏ · sự che chở · sự chiếu cố · sự cho phép · sự giúp đỡ · sự quý mến · sự thiên vị · sự thuận ý · sự thứ lỗi · sự đồng ý · sự ủng hộ · thiện ý · thư · vật ban cho · vật kỷ niệm · vẻ mặt · ân huệ · ân nghĩa · ân sủng · ân điển · đặc ân · ơn · ơn nghĩa
-
Quà tặng khách mời đám cưới
-
cát tường · có lợi · có thiện chí · có triển vọng · có ích · hứa hẹn tốt · thuận · thuận lợi · thuận tiện · tán thành · tốt
Add example
Add