Translation of "procurable" into Vietnamese
có thể kiếm được, có thể đạt được are the top translations of "procurable" into Vietnamese.
procurable
adjective
grammar
Of things which may be procured. [..]
-
có thể kiếm được
-
có thể đạt được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "procurable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "procurable" with translations into Vietnamese
-
biện lý · kiểm sát trưởng
-
kiếm · làm ma cô · làm nghề dắt gái · mua được · thu được · trùm gái điếm
-
phá thai
-
Người môi giới mại dâm · chủ nhà chứa · ma cô · người kiếm · người mua được · trùm gái điếm
-
giấy uỷ nhiệm · giấy uỷ quyền · nghề dắt gái · nghề ma cô · nghề trùm gái điếm · quyền thay mặt · quyền đại diện · sự kiếm được · sự thu thập · sự điều đình · tội dắt gái · tội làm ma cô
Add example
Add