Translation of "procuration" into Vietnamese
giấy uỷ nhiệm, giấy uỷ quyền, nghề dắt gái are the top translations of "procuration" into Vietnamese.
procuration
noun
grammar
The act of procuring; procurement. [..]
-
giấy uỷ nhiệm
-
giấy uỷ quyền
-
nghề dắt gái
-
Less frequent translations
- nghề ma cô
- nghề trùm gái điếm
- quyền thay mặt
- quyền đại diện
- sự kiếm được
- sự thu thập
- sự điều đình
- tội dắt gái
- tội làm ma cô
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "procuration" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "procuration" with translations into Vietnamese
-
có thể kiếm được · có thể đạt được
-
biện lý · kiểm sát trưởng
-
kiếm · làm ma cô · làm nghề dắt gái · mua được · thu được · trùm gái điếm
-
phá thai
-
Người môi giới mại dâm · chủ nhà chứa · ma cô · người kiếm · người mua được · trùm gái điếm
Add example
Add