Translation of "protest" into Vietnamese
phản đối, cam đoan, kháng nghị are the top translations of "protest" into Vietnamese.
protest
verb
noun
grammar
(intransitive) to make a strong objection [..]
-
phản đối
verb nounYou sound like you're a man protesting the pay's too high.
Anh nói nghe như anh là một người phản đối thù lao cao quá.
-
cam đoan
-
kháng nghị
They're protesting about the right to vote and the way they're treated in your state.
Ho đang kháng nghị về quyền bầu cử và cách họ bị đối xử ở bang của ông.
-
Less frequent translations
- phản kháng
- sự phản đối
- kháng
- cuộc biểu tình
- long trọng
- lời cam đoan
- lời kháng nghị
- lời phản kháng
- lời phản đối
- lời quả quyết
- quả quyết
- sự cam đoan
- sự kháng nghị
- sự phản kháng
- sự quả quyết
- xác nhận
- bản kháng nghị
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "protest" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Protest
+
Add translation
Add
"Protest" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Protest in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "protest"
Phrases similar to "protest" with translations into Vietnamese
-
người theo đạo Tin lành · phản kháng · đạo tin lành
-
phản đối
-
nỏ mồm
-
lời cam đoan · lời kháng nghị · lời phản kháng · lời phản đối · lời quả quyết · sự cam đoan · sự kháng nghị · sự phản kháng · sự phản đối · sự quả quyết
-
kháng nghị · người kháng nghị · người phản kháng · người phản đối · phản kháng · phản đối
-
Cải cách Kháng Cách
-
người biểu tình · người kháng nghị · người phản kháng · người phản đối
-
kháng nghị
Add example
Add