Translation of "protestant" into Vietnamese

kháng nghị, người kháng nghị, người phản kháng are the top translations of "protestant" into Vietnamese.

protestant adjective noun grammar

of greater quality or merit. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • kháng nghị

    They're protesting about the right to vote and the way they're treated in your state.

    Ho đang kháng nghị về quyền bầu cử và cách họ bị đối xử ở bang của ông.

  • người kháng nghị

  • người phản kháng

  • Less frequent translations

    • người phản đối
    • phản kháng
    • phản đối
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "protestant" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Protestant adjective noun grammar

(Christianity) Any of several denominations of Christianity that separated from the Roman Catholic Church based on theological or political differences during the Reformation. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • người theo đạo Tin lành

    Now it was time for Protestant enemies to die.

    Dưới triều đại của nữ hoàng này, đến lượt người theo đạo Tin Lành bị giết.

  • phản kháng

    someone who is a member of such a denomination

    Protests are continuing , demanding a purge of Mr Ben Ali's allies .

    Các vụ phản kháng vẫn đang tiếp diễn , đòi thanh lọc các đồng minh của ông Ben Ali .

  • đạo tin lành

    noun

    A Protestant claims to be saved at a revival meeting.

    Người theo đạo Tin Lành cho rằng mình được cứu tại buổi lễ thức tỉnh lòng mộ đạo.

Phrases similar to "protestant" with translations into Vietnamese

  • phản đối
  • bản kháng nghị · cam đoan · cuộc biểu tình · kháng · kháng nghị · long trọng · lời cam đoan · lời kháng nghị · lời phản kháng · lời phản đối · lời quả quyết · phản kháng · phản đối · quả quyết · sự cam đoan · sự kháng nghị · sự phản kháng · sự phản đối · sự quả quyết · xác nhận
  • nỏ mồm
  • lời cam đoan · lời kháng nghị · lời phản kháng · lời phản đối · lời quả quyết · sự cam đoan · sự kháng nghị · sự phản kháng · sự phản đối · sự quả quyết
  • Cải cách Kháng Cách
  • người biểu tình · người kháng nghị · người phản kháng · người phản đối
  • kháng nghị
  • chống tin lành · người chống tin lành
Add

Translations of "protestant" into Vietnamese in sentences, translation memory