Translation of "engage" into Vietnamese
hứa hôn, giao chiến, làm are the top translations of "engage" into Vietnamese.
engage
verb
grammar
(transitive) To engross or hold the attention of (someone); to keep busy or occupied. [..]
-
hứa hôn
verbAnd his recent experience has made him wary of long engagements.
Và trải nghiệm gần đây đã khiến ông ấy cẩn trọng với những lời hứa hôn kéo dài.
-
giao chiến
The point is that you engaged Snart on a commuter train, which he derailed.
Vấn đề là cậu giao chiến với Snart trên chiếc tàu bị hắn làm trệch bánh.
-
làm
verbWell, when you approached the person, was he engaging in some activity?
Khi bạn đến tiếp xúc, người đó đang làm gì?
-
Less frequent translations
- hứa
- hẹn
- thuê
- dành
- ghép
- cam kết
- giành được
- giữ trước
- gắn vào tường
- hứa hẹn
- làm cho mát mẻ
- mắc bận
- thu hút
- tiến hành
- đánh nhau với
- đính ước
- ước hẹn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "engage" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "engage" with translations into Vietnamese
-
đánh lộng
-
lễ đính hôn
-
duyên dáng · hấp dẫn · lôi kéo · quyến rũ · tử tế
-
lại giao chiến · lại gài vào · lại nhập ngũ · lại ăn khớp · tái ngũ
-
nhẫn đính hôn
-
đính hôn
-
bận · bận rộn · có người rồi · dở tay · mắc · mắc bận · đang giao chiến · đang đánh nhau · đã hứa hôn · đã đính hôn · đã đính ước · đính hôn · đính ước · được giữ trước
-
Tin Hấp dẫn
Add example
Add