Translation of "engaged" into Vietnamese
bận, bận rộn, mắc bận are the top translations of "engaged" into Vietnamese.
engaged
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of engage. [..]
-
bận
adjectiveOver head and ears in
But I am presently engaged in business with this man.
Song hiện giờ tôi đang bận làm ăn với người này.
-
bận rộn
adjectiveAnd I'm just an engaged innkeeper.
Còn tôi là chủ quán trọ bận rộn.
-
mắc bận
-
Less frequent translations
- có người rồi
- dở tay
- mắc
- đang giao chiến
- đang đánh nhau
- đã hứa hôn
- đã đính hôn
- đã đính ước
- đính hôn
- đính ước
- được giữ trước
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "engaged" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "engaged" with translations into Vietnamese
-
đánh lộng
-
lễ đính hôn
-
cam kết · dành · ghép · giao chiến · giành được · giữ trước · gắn vào tường · hẹn · hứa · hứa hôn · hứa hẹn · làm · làm cho mát mẻ · mắc bận · thu hút · thuê · tiến hành · đánh nhau với · đính ước · ước hẹn
-
duyên dáng · hấp dẫn · lôi kéo · quyến rũ · tử tế
-
lại giao chiến · lại gài vào · lại nhập ngũ · lại ăn khớp · tái ngũ
-
nhẫn đính hôn
-
đính hôn
-
Tin Hấp dẫn
Add example
Add