Translation of "engaging" into Vietnamese

duyên dáng, hấp dẫn, lôi kéo are the top translations of "engaging" into Vietnamese.

engaging adjective verb grammar

Interesting; charming; attractive, especially of a manner or behaviour. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • duyên dáng

    adjective

    He had an engaging smile, although he didn’t smile often during our talk.

    Em ấy có một nụ cười duyên dáng, mặc dù em ấy không mỉm cười nhiều trong lúc chúng tôi nói chuyện.

  • hấp dẫn

    adjective verb noun

    and educate girls about menstruation in a fun and engaging way.

    và qua đó giáo dục bạn gái về kinh nguyệt một cách vui vẻ và hấp dẫn.

  • lôi kéo

    We can engage so many more students with this,

    Ta có thể lôi kéo nhiều học sinh hơn làm cách này,

  • Less frequent translations

    • quyến rũ
    • tử tế
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "engaging" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "engaging" with translations into Vietnamese

  • đánh lộng
  • lễ đính hôn
  • cam kết · dành · ghép · giao chiến · giành được · giữ trước · gắn vào tường · hẹn · hứa · hứa hôn · hứa hẹn · làm · làm cho mát mẻ · mắc bận · thu hút · thuê · tiến hành · đánh nhau với · đính ước · ước hẹn
  • lại giao chiến · lại gài vào · lại nhập ngũ · lại ăn khớp · tái ngũ
  • nhẫn đính hôn
  • đính hôn
  • bận · bận rộn · có người rồi · dở tay · mắc · mắc bận · đang giao chiến · đang đánh nhau · đã hứa hôn · đã đính hôn · đã đính ước · đính hôn · đính ước · được giữ trước
  • Tin Hấp dẫn
Add

Translations of "engaging" into Vietnamese in sentences, translation memory