Translation of "exactable" into Vietnamese
có thể bóp nặn, có thể đòi được are the top translations of "exactable" into Vietnamese.
exactable
adjective
grammar
Having the capability of being exacted. [..]
-
có thể bóp nặn
-
có thể đòi được
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "exactable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "exactable" with translations into Vietnamese
-
Kiểm nghiệm chính xác
-
sặc gạch
-
sách nhiễu · đòi hỏi nhiều
-
sưu cao thuế nặng · số tiền tống · số tiền đòi hỏi · sự bóp nặn · sự sách nhiễu · sự tống
-
[tính · tính chính xác · tính khớp · tính đúng đắn · độ] chính xác
-
bóp nặn · bắt phải nộp · bắt phải đóng · chính xác · generically e.hh · khớp · khớp nói chung · tống · xác đáng · ñuùng, chính xaùc · đs · đòi hỏi · đòi hỏi cấp bách · đòi khăng khăng · đúng · đúng dắn
-
bản sao y
Add example
Add